| Giai đoạn | 0-359 trong 0,1 bước |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | ASTM,JB/T4730.6-2005,DLT 883-2004, v.v. |
| THĂNG BẰNG | Cân điện tử kỹ thuật số/analog nhanh |
| Kích thước máy | 290mm X 210mm X 42,5mm |
| Tỷ lệ tăng (Y/ | 0,1-10 |
| Giai đoạn | 0-359 trong 0,1 bước |
|---|---|
| Cấp điện áp ổ đĩa | 1-8 cấp độ |
| Tọa độ nền | Tọa độ hình chữ nhật, Tọa độ cực |
| Báo cáo | Tự động tạo báo cáo ở định dạng khác |
| Tiêu chuẩn | ASTM,JB/T4730.6-2005,DLT 883-2004, v.v. |
| Variety of display | impedance, time base (A scan、B scan、C scan) |
|---|---|
| Power supply | 100-240V 50/60Hz |
| Frequency | 50 Hz~10 MHz |
| Probe drive (motivation) Level | 1-16 |
| Gain ratio | (X/Y)0.1~10.0 |