| Vật liệu | ABS |
|---|---|
| Cổng USB | Chức năng giao tiếp USB, tải lên dữ liệu theo thời gian thực |
| Lực kiểm tra | Loại A:±37,5mN Loại D: ±222,5mN |
| Ắc quy | Pin lithium, thời gian làm việc dài |
| Phạm vi đo | 0,03-10,mm (Nhựa than Epoxy, Môi trường nhựa đường dầu mỏ) |
|---|---|
| Điện áp đầu ra | 0,5-35KV |
| Trưng bày | Con trỏ |
| Sự tiêu thụ | <5W |
| Phạm vi đo | 0,03-10,mm (Nhựa than Epoxy, Môi trường nhựa đường dầu mỏ) |
|---|---|
| Điện áp đầu ra | 0,5-35KV |
| Trưng bày | LCD |
| Sự tiêu thụ | <5W |
| Phạm vi đo | 0,03-10,mm (Nhựa than Epoxy, Môi trường nhựa đường dầu mỏ) |
|---|---|
| Điện áp đầu ra | 0,5-35KV |
| Trưng bày | LCD |
| Sự tiêu thụ | <5W |
| Vật liệu | Thép cacbon |
|---|---|
| Ứng dụng | Khối hiệu chuẩn MT PT |
| Vật liệu | ABS |
|---|---|
| Màn hình hiển thị | Màn hình TFT 2,8 inch, 320x240 màu |
| Giao diện | Cổng Ethernet hoặc giao diện truyền thông RS485 |
| Truyền dữ liệu | Cổng Ethernet hoặc giao diện truyền thông RS485 cho phép kết nối với PC hoặc bộ điều khiển PLC để tr |